ống xối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn nước mưa: Một loại ống thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, gắn ở mép mái nhà, có nhiệm vụ dẫn nước mưa từ máng xối (chéneau) xuống đất hoặc hệ thống thoát nước, giúp bảo vệ tường và nền nhà khỏi bị ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ống xối bị tắc khiến nước mưa tràn xuống tường.
- Anh thợ đang lắp đặt ống xối mới cho ngôi nhà.
- Tiếng nước chảy trong ống xối nghe rất rõ mỗi khi trời mưa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm sạch ống xối": Hành động thông tắc, loại bỏ lá cây và rác bị mắc kẹt bên trong ống xối để đảm bảo nước chảy thông suốt.
- Công việc bảo dưỡng định kỳ bao gồm việc làm sạch ống xối.
"Nước từ ống xối": Chỉ dòng nước mưa được dẫn từ trên cao xuống.
- Tránh đứng dưới miệng ống xối khi trời mưa to.
Biến thể và từ liên quan
- Máng xối / Chéneau (danh từ): Bộ phận nằm ngang dọc theo mép mái nhà để hứng nước mưa trước khi đổ vào ống xối.
- Hệ thống thoát nước mưa (danh từ): Toàn bộ hệ thống bao gồm máng xối, ống xối và các phụ kiện khác.
- Ống thoát nước (danh từ): Từ chung chỉ các loại ống dẫn nước thải hoặc nước mưa.
Từ đồng nghĩa
- Ống máng: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ ống dẫn nước mưa từ mái nhà xuống.
- Ống dẫn nước mưa: Cụm từ mô tả chức năng một cách rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ống xối"). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh miêu tả, có thể gặp cách nói như "nước mưa đổ như từ ống xối" để ví von về một cơn mưa rất to và dồn dập.